đĩa nuôi cấy tế bào 6 12 24 48 96 giếng Đĩa nuôi cấy mô
Aug.22.2025
Thông số kỹ thuật:
Khay Nuôi Cấy Tế Bào
| Mã sản phẩm | Mô tả Sản phẩm | LOẠI | Số lượng mỗi thùng | Đóng gói |
| 612005 | Đĩa Nuôi Cấy Tế Bào, 6 giếng, TC, vô trùng; | 6 giếng | 50 | 1 cái/hộp, 50 túi/thùng |
| 612004 | Đĩa Nuôi Cấy Tế Bào, 12 giếng, TC, vô trùng; | 12 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 612003 | Đĩa Nuôi Cấy Tế Bào, 24 giếng, TC, vô trùng; | 24 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 612002 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 48 giếng, TC, vô trùng; | 48 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 612001 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 96 giếng, TC, vô trùng; | 96 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 611010 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 6 giếng, không xử lý, vô trùng; | 6 giếng | 50 | 1 cái/hộp, 50 túi/thùng |
| 611009 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 12 giếng, không xử lý, vô trùng; | 12 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 611008 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 24 giếng, không xử lý, vô trùng; | 24 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 611007 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 48 giếng, không xử lý, vô trùng; | 48 giếng | 100 | 1 cái/hộp, 100 túi/thùng |
| 611006 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 96 giếng, không xử lý, vô trùng; | 96 giếng | 100 | 1 cái/túi, 100 túi/thùng |
| 612011 | Đĩa nuôi cấy tế bào, 96 giếng, đáy U, TC, vô trùng; | 96 giếng | 50 | 1 cái/túi, 50 túi/thùng |
Tag: Đĩa Nuôi Cấy Tế Bào, Đĩa Nuôi Cấy Tế Bào 96 Giếng, Đĩa Nuôi Cấy Mô